辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đông nam á" (1件)

đông nam á
play
日本語 名東南アジア
マイ単語
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です

swap_horiz 類語検索結果 "đông nam á" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đông nam á" (4件)

liên minh các nước Đông Nam Á
東南アジア諸国連合
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
Anh ấy đã ghi 6 bàn tại vòng knock-out giải Đông Nam Á.
彼は東南アジア選手権のノックアウトステージで6ゴールを決めた。
Đội tuyển thành công nhất lịch sử giải vô địch Đông Nam Á.
東南アジア選手権史上最も成功した代表チーム。